Khung thép giàn giáo bền chắc – Có thể điều chỉnh và đa năng
Cột thép giàn giáo chủ yếu được sử dụng làm ván khuôn, dầm và một số loại ván ép khác để đỡ các kết cấu bê tông. Vài năm trước, tất cả các nhà thầu xây dựng đều sử dụng cột gỗ dễ bị gãy và mục nát khi đổ bê tông. Điều đó có nghĩa là cột thép an toàn hơn, có khả năng chịu tải mạnh hơn, bền hơn và cũng có thể điều chỉnh chiều dài khác nhau tùy theo chiều cao.
Cột chống thép giàn giáo có nhiều tên gọi khác nhau, chẳng hạn như cột giàn giáo, giá đỡ, cột telescopic, cột thép điều chỉnh, kích nâng, v.v.
Chi tiết thông số kỹ thuật
| Mục | Chiều dài tối thiểu - Chiều dài tối đa | Ống trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) |
| Giá đỡ hạng nhẹ | 1,7-3,0m | 40/48 | 48/56 | 1,3-1,8 |
| 1,8-3,2m | 40/48 | 48/56 | 1,3-1,8 | |
| 2,0-3,5m | 40/48 | 48/56 | 1,3-1,8 | |
| 2,2-4,0m | 40/48 | 48/56 | 1,3-1,8 | |
| Giá đỡ hạng nặng | 1,7-3,0m | 48/60 | 60/76 | 1,8-4,75 |
| 1,8-3,2m | 48/60 | 60/76 | 1,8-4,75 | |
| 2,0-3,5m | 48/60 | 60/76 | 1,8-4,75 | |
| 2,2-4,0m | 48/60 | 60/76 | 1,8-4,75 | |
| 3,0-5,0m | 48/60 | 60/76 | 1,8-4,75 |
Thông tin khác
| Tên | Tấm đế | Hạt | Ghim | Xử lý bề mặt |
| Giá đỡ hạng nhẹ | Loại hoa/ Hình vuông | Hạt cốc | Chốt G 12mm/ Ghim đường dây | Trước khi mạ điện/ Được vẽ/ Sơn tĩnh điện |
| Giá đỡ hạng nặng | Loại hoa/ Hình vuông | Tuyển diễn viên/ Đai ốc rèn dập | Chốt chữ G 16mm/18mm | Được vẽ/ Sơn tĩnh điện/ Mạ kẽm nhúng nóng. |
Chi tiết thông số kỹ thuật
1. Khả năng chịu tải và độ an toàn vượt trội
Vật liệu cường độ cao: Được làm từ thép chất lượng cao, đặc biệt là đối với các trụ chịu tải nặng, sử dụng đường kính ống lớn hơn (như OD60mm, OD76mm, OD89mm) và độ dày thành ống lớn hơn (≥2.0mm), cùng với các đai ốc chịu tải nặng được tạo hình bằng phương pháp đúc hoặc rèn, đảm bảo cấu trúc chắc chắn và ổn định.
Ưu việt hơn hẳn so với cột gỗ: So với các cột gỗ truyền thống dễ bị gãy và mục nát, cột thép có độ bền nén cực cao và có thể đỡ an toàn, đáng tin cậy các ván khuôn bê tông, dầm và các kết cấu khác, giảm đáng kể rủi ro an toàn trong quá trình xây dựng.
2. Linh hoạt và có thể điều chỉnh, với phạm vi ứng dụng rộng rãi.
Chiều cao có thể điều chỉnh: Với thiết kế ống lồng trong và ngoài kết hợp với các đai ốc điều chỉnh (như đai ốc hình chén cho cột đèn), chiều dài của cột có thể được điều chỉnh dễ dàng và chính xác để nhanh chóng thích ứng với các yêu cầu chiều cao xây dựng khác nhau, nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả thi công.
3. Độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài
Xử lý chống ăn mòn: Có nhiều tùy chọn xử lý bề mặt, chẳng hạn như sơn, mạ kẽm trước và mạ điện, giúp ngăn ngừa gỉ sét hiệu quả và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường công trường khắc nghiệt.
Có thể tái sử dụng: Cấu trúc thép chắc chắn giúp sản phẩm ít bị hư hỏng và cho phép sử dụng nhiều lần trong các dự án khác nhau, mang lại hiệu quả chi phí tổng thể cao.
4. Dòng sản phẩm, nhiều lựa chọn đa dạng
Cả loại nhẹ và loại chịu tải nặng: Dòng sản phẩm bao gồm cả loại nhẹ và loại chịu tải nặng, đáp ứng nhu cầu của nhiều kịch bản xây dựng khác nhau, từ tải trọng thấp đến tải trọng cao. Người dùng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp và tiết kiệm nhất theo yêu cầu chịu tải cụ thể của mình.
5. Tiêu chuẩn hóa và sự tiện lợi
Là một sản phẩm công nghiệp hoàn thiện, nó có thông số kỹ thuật đồng nhất, dễ lắp đặt và tháo dỡ, thuận lợi cho việc quản lý tại công trường và thi công nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt chính giữa cột nhẹ và cột nặng là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở ba khía cạnh:
Kích thước và độ dày ống: Cột đèn nhẹ sử dụng ống có kích thước nhỏ hơn (ví dụ: đường kính ngoài 40mm), trong khi cột đèn nặng sử dụng ống lớn hơn và dày hơn (ví dụ: đường kính ngoài 60mm, với độ dày thường ≥2.0mm).
Loại đai ốc: Đai ốc dạng chén được sử dụng cho các trụ nhẹ, trong khi các loại đai ốc đúc hoặc rèn chắc chắn hơn được sử dụng cho các trụ nặng.
Trọng lượng và khả năng chịu tải: Cột nhẹ có trọng lượng thấp hơn, trong khi cột nặng có trọng lượng lớn hơn và có khả năng chịu tải mạnh hơn.
2. Tại sao cột thép lại tốt hơn cột gỗ truyền thống?
Cột thép có những ưu điểm vượt trội so với cột gỗ.
Độ an toàn cao hơn: Ít bị vỡ hơn và khả năng chịu tải mạnh hơn.
Bền hơn: Các phương pháp xử lý chống ăn mòn (như sơn và mạ kẽm) giúp vật liệu ít bị hư hỏng hơn và có tuổi thọ cao hơn.
Có thể điều chỉnh: Chiều cao có thể được điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu xây dựng.
3. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến cho cột thép là gì? Chức năng của chúng là gì?
Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm sơn, mạ kẽm trước và mạ điện. Chức năng chính của các phương pháp xử lý này là ngăn ngừa thép bị gỉ và ăn mòn, nhờ đó kéo dài tuổi thọ của các cột trong môi trường xây dựng ngoài trời hoặc ẩm ướt.
4. Cột thép có những công dụng chính nào trong xây dựng?
Cột thép chủ yếu được sử dụng để đỡ các kết cấu bê tông. Khi đổ bê tông, chúng được sử dụng kết hợp với ván khuôn, dầm và ván ép để cung cấp sự hỗ trợ tạm thời ổn định cho các cấu kiện bê tông (như sàn nhà, dầm và cột) cho đến khi bê tông đạt đủ cường độ.
5. Cột thép thường được gọi bằng những tên gọi hoặc tên khác nào?
Cột thép có nhiều tên gọi khác nhau ở các khu vực và ứng dụng khác nhau. Những tên gọi phổ biến bao gồm: cột giàn giáo, giá đỡ, cột telescopic, cột thép điều chỉnh, kích nâng, v.v. Tất cả các tên gọi này đều phản ánh chức năng cốt lõi của chúng là điều chỉnh chiều cao và vai trò hỗ trợ.










